Đến nội dung
ENDFIELDBUILD
Catcher, cán viên Hộ Vệ Vật Lý | Arknights: Endfield

Tập Đoàn Endfield

Catcher

Hướng dẫn build · Arknights: Endfield

4 sao
Vật LýHộ VệĐại KiếmSupport

Lồng tiếng Anh: Kevin Andrew Rivera

Build Catcher tốt nhất trong Arknights: Endfield (phiên bản 1.6) là OBJ Gánh Nặng Nặng Nề với Xiranite Vĩnh Cửu. Cập nhật

Thông tin chính

Catcher: cán viên Hộ Vệ Vật Lý 4 sao thuộc Tập Đoàn Endfield, dùng Đại Kiếm. Build Support / Trụ, chỉ số kỹ năng, nguyên liệu và cả năm Tiềm năng.

Độ hiếm
4★
Nguyên tố
Vật Lý
Hệ
Hộ Vệ
Loại vũ khí
Đại Kiếm
Phe
Tập Đoàn Endfield
Ra mắt
Phiên bản 1.0 · 2026-01-22
Vũ khí tốt nhất
OBJ Gánh Nặng Nặng Nề
Bộ chính
Xiranite Vĩnh Cửu

Arknights: Endfield · Hộ Vệ Vật Lý 4★ · Support

Tóm tắt build Catcher

Cập nhật 6 tháng 11, 2026

OBJ Gánh Nặng Nặng Nề đứng đầu bảng xếp hạng vũ khí của Catcher ở P5, xếp trên Bảo Kiếm Sấm Sét, Bảo Kiếm Đời Trước và Kẻ Truy Tìm Hắc Long. Thứ tự này là của prydwen.gg, đo trực tiếp trong game và rút gọn thành một câu cho mỗi vũ khí; mọi dòng đều nằm ở mục Vũ khí phía trên.

Cho Catcher dùng Xiranite Vĩnh Cửu.

Ưu tiên kỹ năng: KN Liên Hoàn > Tuyệt kỹ = Đòn Đánh Thường > KN Chiến Đấu. Tuyệt kỹ tốn 80 năng lượng Tuyệt kỹ, mức mà Hiệu Quả Nhận Tuyệt Kỹ cần đạt tới.

Vai trò
Support / Trụ
Vũ khí tốt nhất
OBJ Gánh Nặng Nặng Nề
Bộ trang bị
Xiranite Vĩnh Cửu
Ưu tiên kỹ năng
KN Liên Hoàn > Tuyệt kỹ = Đòn Đánh Thường > KN Chiến Đấu
Năng lượng Tuyệt kỹ cần
80 năng lượng Tuyệt kỹ
Nguyên liệu thăng bậc chính
8× Nấm Mũ Máu
Cập nhật lần cuối
6 tháng 11, 2026
Build đầy đủ của Catcher: vũ khí, trang bị và đội hình

Kỹ năng

Catcher Chiến Thuật Cơ Bản, biểu tượng Đòn Đánh Thường | Arknights: Endfield
Thường

Chiến Thuật Cơ Bản

ĐÒN ĐÁNH THƯỜNG: Một chuỗi tấn công tối đa 4 đòn gây ST Vật Lý. Khi là cán viên đang điều khiển, Đòn Dứt Điểm còn gây 22 Suy Sụp. ĐÒN BỔ NHÀO: Đòn đánh thường thực hiện trên không trở thành đòn bổ nhào, gây ST Vật Lý lên kẻ địch xung quanh. KẾT LIỄU: Đòn đánh thường thực hiện gần kẻ địch đang Suy Sụp trở thành đòn kết liễu, gây lượng lớn ST Vật Lý và hồi một lượng Điểm KN.

Cấp kỹ năng

Hệ Số Chuỗi Đòn Đánh Thường 1
79%
Hệ Số Trình Tự Đòn Đánh Thường 2
87%
Hệ Số Trình Tự Đòn Đánh Thường 3
122%
Hệ Số Chuỗi Đòn Đánh Thường 4
160%
Hệ Số Đòn Kết Liễu
900%
Hệ Số Đòn Bổ Nhào
180%
Cả 12 cấp
Chỉ số123456789101112
Hệ Số Chuỗi Đòn Đánh Thường 135%39%42%46%49%53%56%60%63%67%73%79%
Hệ Số Trình Tự Đòn Đánh Thường 239%42%46%50%54%58%62%65%69%74%80%87%
Hệ Số Trình Tự Đòn Đánh Thường 354%59%65%70%76%81%86%92%97%104%112%122%
Hệ Số Chuỗi Đòn Đánh Thường 471%78%85%92%99%107%114%121%128%137%147%160%
Hệ Số Đòn Kết Liễu400%440%480%520%560%600%640%680%720%770%830%900%
Hệ Số Đòn Bổ Nhào80%88%96%104%112%120%128%136%144%154%166%180%
Catcher Trấn Áp Cứng, biểu tượng KN Chiến Đấu | Arknights: Endfield
Chiến đấu

Trấn Áp Cứng

  • 100 KN

Giơ khiên chặn đòn tấn công, ban Bảo Hộ cho bản thân và các cán viên xung quanh, đồng thời lập tức hoàn lại một lượng Điểm KN. Khi bị tấn công trong lúc khiên đang hoạt động, tung một cú đập phản đòn gây ST Vật Lý và 1 tầng Trừ Giáp lên kẻ địch tấn công.

Cấp kỹ năng

Điểm KN tiêu hao
100
Hệ Số ST
400%
Suy Sụp
20
Bảo Hộ
90%
Điểm KN Hoàn Trả
30
Cả 12 cấp
Chỉ số123456789101112
Điểm KN tiêu hao100100100100100100100100100100100100
Hệ Số ST178%196%213%231%249%267%285%302%320%342%369%400%
Suy Sụp202020202020202020202020
Bảo Hộ90%90%90%90%90%90%90%90%90%90%90%90%
Điểm KN Hoàn Trả303030303030303030303030
Catcher Áp Chế Đúng Thời Điểm, biểu tượng KN Liên Hoàn | Arknights: Endfield
Liên hoàn

Áp Chế Đúng Thời Điểm

  • Hồi chiêu 35 giây

Một cú đấm bổ xuống mạnh mẽ gây ST Vật Lý lên kẻ địch, đồng thời ban khiên cho bản thân và một đồng đội khác (ưu tiên cán viên đang điều khiển). Thủ có thể tăng thêm lượng Khiên. Điều kiện kích hoạt: Khi kẻ địch bắt đầu tụ lực một kỹ năng, hoặc khi cán viên đang điều khiển bị tấn công và còn dưới 40% HP.

Cấp kỹ năng

Thời gian hồi chiêu
33
Hệ Số ST Chuỗi Công 1
55%
Hệ Số ST Chuỗi Công 2
225%
Suy Sụp
10
Khiên Cơ Bản
810
Tăng Khiên Theo Điểm Thủ
5.06
Thời Gian Hiệu Lực Của Khiên (giây)
10
Tăng Năng Lượng Tuyệt Kỹ
10
Cả 12 cấp
Chỉ số123456789101112
Thời gian hồi chiêu353535353535353535353533
Hệ Số ST Chuỗi Công 125%27%30%32%34%37%39%42%44%47%51%55%
Hệ Số ST Chuỗi Công 2100%110%120%130%140%150%160%170%180%193%208%225%
Suy Sụp101010101010101010101010
Khiên Cơ Bản360432504576612648684720756774792810
Tăng Khiên Theo Điểm Thủ2.252.73.153.63.834.054.284.54.734.844.955.06
Thời Gian Hiệu Lực Của Khiên (giây)101010101010101010101010
Tăng Năng Lượng Tuyệt Kỹ101010101010101010101010
Catcher Đột Kích Chuẩn Giáo Trình, biểu tượng Tuyệt kỹ | Arknights: Endfield
Tuyệt kỹ

Đột Kích Chuẩn Giáo Trình

  • 80 năng lượng Tuyệt kỹ

Vung đại kiếm chém 2 nhát liên tiếp gây ST Vật Lý và gây Suy Yếu, rồi tiếp nối bằng một cú đập xuống mạnh mẽ gây lượng lớn ST Vật Lý và Quật Ngã mọi kẻ địch trong vùng ảnh hưởng.

Cấp kỹ năng

Phí Năng Lượng Tuyệt Kỹ
80
Hệ Số ST Chuỗi Công 1
200%
Suy Sụp Trình Tự 1
5
Hệ Số ST Chuỗi Công 2
270%
Suy Sụp Chuỗi Công 2
5
Hệ Số ST Chuỗi Công 3
400%
Suy Sụp Chuỗi Công 3
10
Hiệu Ứng Suy Yếu
30%
Thời Gian Suy Yếu (giây)
8
Cả 12 cấp
Chỉ số123456789101112
Phí Năng Lượng Tuyệt Kỹ808080808080808080808080
Hệ Số ST Chuỗi Công 189%98%107%116%125%134%143%151%160%172%185%200%
Suy Sụp Trình Tự 1555555555555
Hệ Số ST Chuỗi Công 2120%132%144%156%168%180%192%204%216%231%249%270%
Suy Sụp Chuỗi Công 2555555555555
Hệ Số ST Chuỗi Công 3178%196%213%231%249%267%284%302%320%342%369%400%
Suy Sụp Chuỗi Công 3101010101010101010101010
Hiệu Ứng Suy Yếu20%20%20%20%20%25%25%25%25%30%30%30%
Thời Gian Suy Yếu (giây)888888888888

Thiên phú

  1. Catcher Rèn Luyện, biểu tượng thiên phú | Arknights: EndfieldTinh anh 1

    Rèn Luyện

    1. Tinh anh 1

      Sức Mạnh Cán Viên +10.

    2. Tinh anh 2

      Sức Mạnh Cán Viên +15.

    3. Tinh anh 3

      Sức Mạnh Cán Viên +15.

    4. Tinh anh 4

      Sức Mạnh Cán Viên +20.

  2. Catcher Phòng Thủ Kiên Cường, biểu tượng thiên phú | Arknights: EndfieldTinh anh 1

    Phòng Thủ Kiên Cường

    1. Tinh anh 1

      Cứ 10 Ý Chí, Phòng Thủ +1.0.

    2. Tinh anh 2

      Cứ 10 Ý Chí, Phòng Thủ +1.2.

  3. Catcher Tư Duy Toàn Diện, biểu tượng thiên phú | Arknights: EndfieldTinh anh 2

    Tư Duy Toàn Diện

    1. Tinh anh 2

      Tuyệt Kỹ Đột Kích Chuẩn Giáo Trình được cải thiện: Kết liễu gây 2 sóng xung kích, mỗi đòn gây ST Vật Lý bằng 30% Tấn Công.

    2. Tinh anh 3

      Tuyệt Kỹ Đột Kích Chuẩn Giáo Trình được cải thiện: Kết liễu gây 3 sóng xung kích, mỗi đòn gây ST Vật Lý bằng 45% Tấn Công.

  4. Catcher Outfitting, biểu tượng thiên phú | Arknights: EndfieldTinh anh 1

    Outfitting

    1. Tinh anh 1

      Kích hoạt tính năng này để cán viên có thể mặc trang bị xanh lam

    2. Tinh anh 2

      Kích hoạt tính năng này để cán viên có thể mặc trang bị tím

    3. Tinh anh 3

      Kích hoạt tính năng này để cán viên có thể mặc trang bị chất lượng vàng

Thiên phú chỉ số

Sức Mạnh
60

Rèn Luyện khi mở khóa toàn bộ, cộng dồn qua mọi bậc. Bậc Tinh anh mở các bậc này giống như mở các thiên phú ở trên.

Tiềm năng

  1. Catcher P1 Phòng Thủ Nhiều Tầng, Tiềm năng | Arknights: EndfieldP1

    Phòng Thủ Nhiều Tầng

    KN Chiến Đấu Trấn Áp Cứng và Tuyệt kỹ Đột Kích Chuẩn Giáo Trình được cường hóa: Sau khi đánh trúng kẻ địch, tung thêm một đòn gây [300 + Thủ x 5] ST Vật Lý.

  2. Catcher P2 Huấn Luyện Kỹ Năng Bổ Sung, Tiềm năng | Arknights: EndfieldP2

    Huấn Luyện Kỹ Năng Bổ Sung

    Thủ +20, Ý Chí +10.

  3. Catcher P3 Tiền Đồn Vững Vàng, Tiềm năng | Arknights: EndfieldP3

    Tiền Đồn Vững Vàng

    KN liên hoàn Áp Chế Đúng Thời Điểm được cải thiện: Thời gian duy trì Khiên +5 giây.

  4. Catcher P4 Đau Khổ Được Đền Bù, Tiềm năng | Arknights: EndfieldP4

    Đau Khổ Được Đền Bù

    Tuyệt kỹ Đột Kích Chuẩn Giáo Trình được cải thiện: Tiêu hao Năng Lượng Tuyệt Kỹ -10%.

  5. Catcher P5 Lựa Chọn Không Hối Tiếc, Tiềm năng | Arknights: EndfieldP5

    Lựa Chọn Không Hối Tiếc

    KN chiến đấu Trấn Áp Cứng được cải thiện: Đánh trúng một kẻ địch khi có khiên sẽ hồi phục 10 KN.

Tổng chi phí

Cấp 90 và mọi kỹ năng ở cấp 12

814.900

T-Cred 15 loại nguyên liệu

Tinh anh 4 và cấp 90

126.100

T-Cred 7 nguyên liệu · 4 bước

Cả 4 kỹ năng ở cấp 12

688.800

T-Cred 4× chi phí một kỹ năng

Thăng bậc Tinh anh

  1. Tinh anh 1
    Nấm Hồng, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldNấm Hồng ×3
    Protodisk, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldProtodisk ×8

    1.600T-Cred

  2. Tinh anh 2
    Nấm Đỏ, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldNấm Đỏ ×5
    Protodisk, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldProtodisk ×25

    6.500T-Cred

  3. Tinh anh 3
    Protoset, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldProtoset ×24
    Nấm Hồng Ngọc, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldNấm Hồng Ngọc ×5

    18.000T-Cred

  4. Tinh anh 4
    Nấm Mũ Máu, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldNấm Mũ Máu ×8
    Lưới Chắn Tachyon, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldLưới Chắn Tachyon ×20
    Protoset, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldProtoset ×36

    100.000T-Cred

Tổng đến cấp 90

126.100 T-Cred

Nấm Mũ Máu, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldNấm Mũ Máu ×8
Lưới Chắn Tachyon, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldLưới Chắn Tachyon ×20
Nấm Hồng, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldNấm Hồng ×3
Protoset, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldProtoset ×60
Nấm Đỏ, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldNấm Đỏ ×5
Nấm Hồng Ngọc, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldNấm Hồng Ngọc ×5
Protodisk, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldProtodisk ×33

Nguyên liệu kỹ năng

  1. → 2
    Thạch Cốt, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldThạch Cốt ×1
    Protoprism, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldProtoprism ×6

    1.000T-Cred

  2. → 3
    Thạch Cốt, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldThạch Cốt ×2
    Protoprism, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldProtoprism ×12

    2.700T-Cred

  3. → 4
    Kim Cốt, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldKim Cốt ×1
    Protoprism, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldProtoprism ×16

    3.200T-Cred

  4. → 5
    Kim Cốt, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldKim Cốt ×1
    Protoprism, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldProtoprism ×21

    4.200T-Cred

  5. → 6
    Kim Cốt, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldKim Cốt ×2
    Protoprism, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldProtoprism ×27

    5.400T-Cred

  6. → 7
    Protohedron, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldProtohedron ×6
    Tinh Cốt, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldTinh Cốt ×1

    8.200T-Cred

  7. → 8
    Protohedron, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldProtohedron ×8
    Tinh Cốt, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldTinh Cốt ×1

    10.500T-Cred

  8. → 9
    Protohedron, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldProtohedron ×15
    Tinh Cốt, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldTinh Cốt ×2

    18.000T-Cred

  9. → 10
    Thép D96 Mẫu 4, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldThép D96 Mẫu 4 ×6
    Aggela Giả, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldAggela Giả ×3
    Dấu Ấn Bền Bỉ, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldDấu Ấn Bền Bỉ ×1
    Protohedron, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldProtohedron ×15

    24.000T-Cred

  10. → 11
    Thép D96 Mẫu 4, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldThép D96 Mẫu 4 ×16
    Aggela Giả, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldAggela Giả ×6
    Dấu Ấn Bền Bỉ, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldDấu Ấn Bền Bỉ ×2
    Protohedron, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldProtohedron ×24

    30.000T-Cred

  11. → 12
    Thép D96 Mẫu 4, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldThép D96 Mẫu 4 ×36
    Aggela Giả, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldAggela Giả ×12
    Dấu Ấn Bền Bỉ, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldDấu Ấn Bền Bỉ ×3
    Protohedron, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldProtohedron ×50

    65.000T-Cred

Một kỹ năng ở cấp 12

172.200 T-Cred

Thép D96 Mẫu 4, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldThép D96 Mẫu 4 ×58
Aggela Giả, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldAggela Giả ×21
Dấu Ấn Bền Bỉ, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldDấu Ấn Bền Bỉ ×6
Kim Cốt, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldKim Cốt ×4
Thạch Cốt, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldThạch Cốt ×3
Protohedron, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldProtohedron ×118
Tinh Cốt, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldTinh Cốt ×4
Protoprism, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldProtoprism ×82

Cả 4 kỹ năng ở cấp 12

688.800 T-Cred

Thép D96 Mẫu 4, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldThép D96 Mẫu 4 ×232
Aggela Giả, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldAggela Giả ×84
Dấu Ấn Bền Bỉ, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldDấu Ấn Bền Bỉ ×24
Kim Cốt, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldKim Cốt ×16
Thạch Cốt, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldThạch Cốt ×12
Protohedron, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldProtohedron ×472
Tinh Cốt, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldTinh Cốt ×16
Protoprism, nguyên liệu thăng cấp | Arknights: EndfieldProtoprism ×328

Liên quan

5 liên kết
ENDFIELDBUILD
Phương phápChính sách biên tậpLiên hệGiới thiệuQuyền riêng tưQuảng cáoDữ liệu theo phiên bản 1.6Mã được kiểm tra ngày 20 tháng 10, 2026

Endfield Build là trang web không chính thức do người hâm mộ thực hiện. Arknights: Endfield, nội dung game và hình ảnh thuộc thương hiệu và bản quyền của Hypergryph và Gryphline. Trang web này không liên kết với cũng như không được hai công ty bảo trợ.

Dữ liệu và tài nguyên từ endfield.wiki.gg, prydwen.gg, Game8, Endfield Tools và EndfieldPlus. Toàn bộ nguồn và quyền sử dụng có tại trang chính sách biên tập.